Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
libturd
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người phóng khoáng
danh từ
A liberal.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
libturd
Dạng gốc
(base form)
libturd
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
liberal
+
turd
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
libtard
moonbat
shitlib
leftard
leftoid
libtoid
Xem thêm 1
Trái nghĩa
wingnut
conservatard
conservaturd
cuntservative
rightard
rightoid
Ví dụ
I
agree
,
you
were
owned
,
libturd
bitch
!!!
What
secret
information
?
And
what
the
fuck
libturd
?
AI
1
Người phóng khoáng
1
Người phóng khoáng
1
Người phóng khoáng