Dịch

libturd

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người phóng khoángdanh từA liberal.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. libturdDạng gốc (base form)
  2. libturdsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , !!!
  • ? ?

AI