Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rightoid
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cánh hữu
danh từ
Rightist, right-winger
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rightoid
Dạng gốc
(base form)
rightoid
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
leftoid
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
右
yòu
Hữu khuynh, cánh hữu
Tiếng Tây Ban Nha
derechista
Hữu phái, cánh hữu
facha
Cánh hữu
AI
1
Cánh hữu
1
Cánh hữu
1
Cánh hữu