conservaturd
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người bảo thủdanh từA conservative.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- conservaturdDạng gốc (base form)
- conservaturdsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .
- , , . .
Đồng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha