conserva
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/konˈseɾba/
Nghĩa chính
- Bảo tồndanh từconserve
- Người bảo thủdanh từA conservative
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- conservaDạng gốc (base form)
- conservasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| conservar semen | Bảo quản tinh dịch | |
| conservar la calma | Giữ bình tĩnh | |
| conservar la flora | Bảo tồn hệ thực vật | |
| conservador de museo | Người bảo quản bảo tàng |
Ví dụ
- "keep the pound".
Họ từ (word family)
cùng gốc conservaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung