Dịch

Conservative

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đảng viên Đảng Bảo thủdanh từA member of the Conservative party.
  2. Đảng viên Đảng Bảo thủ Canada, người ủng hộ Đảng Bảo thủ Canadadanh từA member or supporter of the Conservative Party of Canada, or its predecessors, or provincial equivalents, or their predecessors
  3. Thuộc Do Thái giáo Bảo thủdanh từpertaining to Conservative Judaism

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ConservativeDạng gốc (base form)
  2. ConservativesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Conservative Partydanh từ riêngĐảng Bảo thủ
conservative modeldanh từMô hình sao chép DNA mà vẫn giữ nguyên phân tử DNA ban đầu
conservative forcedanh từDùng theo nghĩa đen, xem conservative, force
social conservativedanh từNgười ủng hộ một loạt chính sách xã hội cụ thể, thường bao gồm việc phản đối việc kiểm soát sinh sản, quyền phá thai, an tử, hôn nhân đồng giới và cho phép tình dục, thường dựa trên cách hiểu cụ thể về các giá trị Kitô giáo
fiscal conservativedanh từNgười ủng hộ ngân sách cân bằng, thích cắt giảm chi tiêu hoặc tăng thuế hơn là vay mượn, đồng thời muốn giảm quy mô chính phủ và thúc đẩy thị trường tự do
small-c conservativedanh từNgười có quan điểm bảo thủ, không nhất thiết phải liên kết với một Đảng Bảo thủ cụ thể
liberal conservativetính từ, danh từLiên quan đến chủ nghĩa bảo thủ tự do
national conservativedanh từNgười đề xướng chủ nghĩa bảo thủ dân tộc

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc Conservative

Ví dụ

  • " , ' ," .
  • 1992.
  • " ," .

AI