Conservative
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đảng viên Đảng Bảo thủdanh từA member of the Conservative party.
- Đảng viên Đảng Bảo thủ Canada, người ủng hộ Đảng Bảo thủ Canadadanh từA member or supporter of the Conservative Party of Canada, or its predecessors, or provincial equivalents, or their predecessors
- Thuộc Do Thái giáo Bảo thủdanh từpertaining to Conservative Judaism
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ConservativeDạng gốc (base form)
- ConservativesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Conservative Partydanh từ riêng | danh từ riêng | Đảng Bảo thủ |
| conservative modeldanh từ | danh từ | Mô hình sao chép DNA mà vẫn giữ nguyên phân tử DNA ban đầu |
| conservative forcedanh từ | danh từ | Dùng theo nghĩa đen, xem conservative, force |
| social conservativedanh từ | danh từ | Người ủng hộ một loạt chính sách xã hội cụ thể, thường bao gồm việc phản đối việc kiểm soát sinh sản, quyền phá thai, an tử, hôn nhân đồng giới và cho phép tình dục, thường dựa trên cách hiểu cụ thể về các giá trị Kitô giáo |
| fiscal conservativedanh từ | danh từ | Người ủng hộ ngân sách cân bằng, thích cắt giảm chi tiêu hoặc tăng thuế hơn là vay mượn, đồng thời muốn giảm quy mô chính phủ và thúc đẩy thị trường tự do |
| small-c conservativedanh từ | danh từ | Người có quan điểm bảo thủ, không nhất thiết phải liên kết với một Đảng Bảo thủ cụ thể |
| liberal conservativetính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Liên quan đến chủ nghĩa bảo thủ tự do |
| national conservativedanh từ | danh từ | Người đề xướng chủ nghĩa bảo thủ dân tộc |
Họ từ (word family)
cùng gốc ConservativeTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- " , ' ," .
- 1992.
- " ," .