Nghĩa chính
- Người đề xướng chủ nghĩa bảo thủ dân tộcdanh từA proponent of national conservatism.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- national conservativeDạng gốc (base form)
- national conservativesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa