Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
NatCon
danh từ
(noun)
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Người bảo thủ quốc gia
danh từ
A national conservative.
2
Hội nghị Bảo thủ Quốc gia
danh từ riêng
The National Conservatism Conference.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
NatCon
Dạng gốc
(base form)
NatCon
s
Số nhiều
(plural)
natcon
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người bảo thủ quốc gia
2
Hội nghị Bảo thủ Quốc gia
1
Người bảo thủ quốc gia
2
Hội nghị Bảo thủ Quốc gia
1
Người bảo thủ quốc gia
2
Hội nghị Bảo thủ Quốc gia