Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
leftard
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Thổ tả
danh từ
A person of left-wing political views.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
leftard
Dạng gốc
(base form)
leftard
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
libtard
moonbat
libturd
rightard
righturd
Nguồn gốc
(etymology)
left
+
-tard
AI
1
Thổ tả
1
Thổ tả
1
Thổ tả