Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
righturd
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người có quan điểm chính trị cánh hữu
danh từ
A person with right-wing political views.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
righturd
Dạng gốc
(base form)
righturd
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
right
+
turd
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
wingnut
rightard
rightoid
Trái nghĩa
moonbat
leftard
leftoid
lefturd
Ví dụ
Its
good
to
see
you
righturds
are
living
in
the
here
and
now
instead
of
some
weird
fifty
year
old
fantasy
world
.
How
much
falling
will
the
dollar
do
Righturds
?
AI
1
Người có quan điểm chính trị cánh hữu
1
Người có quan điểm chính trị cánh hữu
1
Người có quan điểm chính trị cánh hữu