Nghĩa chính
- Đặc tính của sự tự do; sự hào phóng; tổ chức từ thiệndanh từkhông đếm được (uncountable)The property of being liberal; generosity; charity.
- Một món quà; một khoản tiền thưởngdanh từkhông đếm được (uncountable)A gift; a gratuity.
- Thật thàdanh từkhông đếm được (uncountable)Candor.
- Vô tưdanh từkhông đếm được (uncountable)Impartiality.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- liberalityDạng gốc (base form)
- liberalitiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- Rotheles's . , ; .
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc liberalityNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha