Dịch

liberality

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đặc tính của sự tự do; sự hào phóng; tổ chức từ thiệndanh từkhông đếm được (uncountable)The property of being liberal; generosity; charity.
  2. Một món quà; một khoản tiền thưởngdanh từkhông đếm được (uncountable)A gift; a gratuity.
  3. Thật thàdanh từkhông đếm được (uncountable)Candor.
  4. Vô tưdanh từkhông đếm được (uncountable)Impartiality.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. liberalityDạng gốc (base form)
  2. liberalitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

liberal-ity

  1. từ tiếng Anh trung đạiliberalite
  2. từ tiếng Pháp cổliberalité
  3. từ tiếng Latinhlīberālitās“a noble, kind, or friendly disposition; generosity”

Ví dụ

  • Rotheles's . , ; .
  • .

AI