Dịch

illiberality

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng phi tự dodanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of being illiberal
  2. Lời nói hoặc hành động thiếu tự dodanh từđếm được (countable)An illiberal word or action

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. illiberalityDạng gốc (base form)
  2. illiberalitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .

AI