illiberality
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình trạng phi tự dodanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of being illiberal
- Lời nói hoặc hành động thiếu tự dodanh từđếm được (countable)An illiberal word or action
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- illiberalityDạng gốc (base form)
- illiberalitiesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .