lenses là số nhiều của lens
Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Thấu kínhdanh từAn object, usually made of glass, that focuses or defocuses the light that passes through it.
- Hình thấu kính, hình hai cung lồidanh từA convex shape bounded by two circular arcs, joined at their endpoints, the corresponding concave shape being a lune.
- Thủy tinh thểdanh từThe transparent crystalline structure in the eye.
- Quay phim, bấm máyđộng từngoại động từ (transitive)To film, shoot.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- lensNguyên thể (infinitive)
- lensesSố nhiều (plural)
- lentes (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- lensedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- lensingPhân từ I (present participle)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| camera lens | Ống kính máy ảnh | |
| contact lensdanh từ | danh từ | Kính áp tròng, kính sát tròng |
| telephoto lensdanh từ | danh từ | Ống kính tele |
| through the lens of | Dưới lăng kính của | |
| wide-angle lensdanh từ | danh từ | Ống kính góc rộng |
| zoom lensdanh từ | danh từ | Ống kính zoom |
| eye lensdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với lens |
| lens capdanh từ | danh từ | Nắp có thể tháo rời để bảo vệ ống kính máy ảnh khi không sử dụng máy ảnh |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Động từ (verb) 1
Thấu kính
- A device which focuses or defocuses other waves or radiation, such as microwave radiation, electron beams, sound waves (acoustic lenses), or explosions (explosive lenses).
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc lensNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhlēns“lentil”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , . .Trước đây, rất khó chụp được những bức ảnh sinh vật nhỏ mà mọi bộ phận đều rõ nét. Lý do là các ống kính phóng đại vật thể nhỏ tốt lại tạo ra độ sâu trường ảnh nông.
- single-imaging . , . , .Hệ quang học đơn trục của mắt động vật có vú mang lại nhiều lợi thế thị giác rõ rệt. Các thể thủy tinh này có thể tiếp nhận photon từ nhiều góc rộng, giúp tăng độ nhạy sáng. Chúng cũng có độ phân giải không gian cao, giúp tái hiện hình ảnh một cách chi tiết đến từng li.
- .Cô ấy đã dùng ống kính thu phóng.