Dịch

lenslet

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thấu kính nhỏ là một phần của mảng được sử dụng để tạo ra ánh sáng có cường độ đồng đềudanh từA small lens that is part of an array used to generate illumination of uniform intensity

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lensletDạng gốc (base form)
  2. lensletsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • .

AI