Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eye lens
danh từ
(noun)
US
/ˈ
aɪ
ˈ
l
ɛ
n
z
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với lens
danh từ
Synonym of lens (“part of the eye”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
eye lens
Dạng gốc
(base form)
eye lens
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
lens
AI
1
Đồng nghĩa với lens
1
Đồng nghĩa với lens
1
Đồng nghĩa với lens