Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Quá trình làm cho hoặc tuyên bố một người là hợp phápdanh từkhông đếm được (uncountable)The process of making or declaring a person legitimate.
- Hành động thiết lập một cái gì đó là hợp pháp; ủy quyềndanh từkhông đếm được (uncountable)The act of establishing something as lawful; authorization.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- legitimationDạng gốc (base form)
- legitimationsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| self-legitimationdanh từ | danh từ | Hành động hợp pháp hóa hành động của một người |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Tính hợp pháp
- không đếm được (uncountable)Legitimacy.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc legitimationNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạilegittimacion
- từ tiếng Pháp trung đạilegitimacion
- từ tiếng Latinh trung đạilēgitimātiō
Ví dụ
- , “ ” .
- Parlement's , , .
- , / disclaim'd , / , , […].