legitimization
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quá trình hợp pháp hóa, làm cho hợp pháp và/hoặc hợp phápdanh từkhông đếm được (uncountable)The process of legitimizing, of making legitimate and/or legal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- legitimizationDạng gốc (base form)
- legitimizationsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa