Dịch

legislature

B2danh từ (noun)
UK/ˈlɛd͡ʒɪslət͡ʃə/US/ˈlɛd͡ʒɪˌsleɪt͡ʃɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cơ quan lập phápdanh từA governmental body with the power to make, amend and repeal laws.
  2. Nghị viện tỉnh, hội đồng lập pháp địa phươngdanh từThe legislative assembly of a province or territory, as opposed to the federal parliament.
  3. Tòa nhà quốc hộidanh từA legislative building.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. legislatureDạng gốc (base form)
  2. legislaturesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

federal legislatureCơ quan lập pháp liên bang
state legislatureCơ quan lập pháp tiểu bang
bicameral legislaturedanh từCơ quan lập pháp bao gồm hai viện hoặc viện

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cơ quan lập pháp

Ví dụ

  • .Hầu hết những nghiên cứu về chủ đề này đã chỉ ra rằng, sự can thiệp của cơ quan lập pháp đã gây ra ảnh hưởng xấu.
  • .Quốc hội đã thông qua các đạo luật toàn diện.
  • .Quốc hội thông qua các đạo luật có tầm ảnh hưởng rộng.

AI