Nghĩa chính
- Cơ quan lập phápdanh từA governmental body with the power to make, amend and repeal laws.
- Nghị viện tỉnh, hội đồng lập pháp địa phươngdanh từThe legislative assembly of a province or territory, as opposed to the federal parliament.
- Tòa nhà quốc hộidanh từA legislative building.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- legislatureDạng gốc (base form)
- legislaturesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| federal legislature | Cơ quan lập pháp liên bang | |
| state legislature | Cơ quan lập pháp tiểu bang | |
| bicameral legislaturedanh từ | danh từ | Cơ quan lập pháp bao gồm hai viện hoặc viện |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- assemblyđồng nghĩacơ quan lập pháp nói chung
- legislationdễ nhầmchỉ cơ quan lập pháp (quốc hội), trong khi legislation chỉ bộ luật hoặc hành động làm luật.
- parliamentđồng nghĩatừ chung cho cơ quan lập pháp, bao gồm cả quốc hội
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cơ quan lập pháp
Họ từ (word family)
cùng gốc legislatureVí dụ
- .Hầu hết những nghiên cứu về chủ đề này đã chỉ ra rằng, sự can thiệp của cơ quan lập pháp đã gây ra ảnh hưởng xấu.
- .Quốc hội đã thông qua các đạo luật toàn diện.
- .Quốc hội thông qua các đạo luật có tầm ảnh hưởng rộng.