Nghĩa chính
- đạo luật, luậtdanh từB2không đếm được (uncountable)A law or set of laws enacted by a governing body.
- lập pháp, việc làm luậtdanh từC1không đếm được (uncountable)The process of preparing and enacting laws.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- legislationDạng gốc (base form)
- legislationsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| enact legislation | Ban hành luật | |
| existing legislation | Luật hiện hành | |
| introduce legislation | Ban hành luật | |
| new legislation | Luật mới | |
| pass legislation | Thông qua luật | |
| propose legislation | Đề xuất luật | |
| power of legislation | Quyền lập pháp | |
| primary legislationdanh từ | danh từ | Pháp luật được ban hành bởi một đạo luật của quốc hội; trái ngược với luật thứ cấp, được ban hành bởi cơ quan hành pháp dưới quyền hạn bắt nguồn từ luật cơ bản |
Ví dụ
- .Luật pháp không bảo vệ tôi trong trường hợp này.
- .Chính phủ có quyền lập pháp.
- .Hiện đang thiếu luật về nhân bản vô tính người.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự lập pháp
Họ từ (word family)
cùng gốc legislationNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh muộnlēgislātiō“the giving of the law”