lawmaking
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự lập phápdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of passing or enacting laws; legislation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lawmakingDạng gốc (base form)
- lawmakingsSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- legislationđồng nghĩatừ đồng nghĩa trực tiếp chỉ hành động làm luật
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha