legislativo
B2tính từ (adjective)
/lexislaˈtibo/nguồn
Nghĩa chính
- Lập pháptính từlegislative
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- legislativoDạng gốc (base form)
- legislativasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- legislativosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- legislativaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| marco legislativo | Khung pháp lý | |
| periodo legislativo | Nhiệm kỳ lập pháp | |
| poder legislativo | Quyền lập pháp |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Bầu cử lập pháp diễn ra bốn năm một lần.
- : , .Chính phủ Mỹ gồm ba nhánh: hành pháp, lập pháp và tư pháp.
- .Một nhiệm kỳ lập pháp thường kéo dài bốn năm.