legislate
B2động từ (verb)
Nghĩa chính
- Lập phápđộng từTo pass laws (including the amending or repeal of existing laws).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- legislateNguyên thể (infinitive)
- legislatesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- legislatedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- legislatingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- legislate against sthlập pháp chống cái gìThe government will legislate against discrimination in the workplace.Chính phủ sẽ lập pháp chống phân biệt đối xử tại nơi làm việc.
- legislate for sthlập pháp cho cái gìParliament legislated for a higher minimum wage.Quốc hội đã lập pháp cho mức lương tối thiểu cao hơn.
- legislate on sthlập pháp về cái gìThe European Parliament will legislate on further integration.Nghị viện Châu Âu sẽ lập pháp về việc hội nhập sâu rộng hơn.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| legislate against something | Ban hành luật chống lại | |
| legislate for something | Lập pháp cho việc gì |
Ví dụ
- .Các ứng viên luôn hứa hẹn lập pháp để tạo ra sự thay đổi.
- .Không thể ban hành luật chống lại sự ngu ngốc.
- .Nếu họ không thể thuyết phục mọi người làm điều đúng bằng lời nói thì họ sẽ cố gắng lập pháp và thi hành các đạo luật.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc legislateNguồn gốc (etymology)
Tạo ngược từ legislation
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha