Dịch

lavation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự rửadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)washing or cleansing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lavationDạng gốc (base form)
  2. lavationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhlavatio

Cùng gốc (doublet)lotion

AI