Nghĩa chính
- Sự rửadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)washing or cleansing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lavationDạng gốc (base form)
- lavationsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhlavatio
Cùng gốc (doublet)lotion
Họ từ (word family)
cùng gốc lavationNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha