lavado
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/laˈbado/nguồn
Nghĩa chính
- Quần áo giặt, việc giặt giũdanh từlaundry, laundering
- Sự giặt, sự rửa, lần giặtdanh từwashing, wash
- Phân từ quá khứ của lavarđộng từpast participle of lavar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lavado a mano | Giặt bằng tay | |
| lavado de autos | Rửa xe | |
| lavado de platos | Rửa bát đĩa | |
| lavado de ropa | Giặt quần áo | |
| lavado en seco | Giặt khô | |
| lavado de dinerodanh từ | danh từ | Rửa tiền |
| túnel de lavado | Rửa xe | |
| máquina de lavado a presión | Máy rửa áp lực |
Họ từ (word family)
cùng gốc lavadoNgôn ngữ khác
Ví dụ
- , ¿?Bạn vẫn chưa rửa tay, đúng không?
- .Quần áo này bẩn và cần được giặt.
- .Quần bò của tôi co lại sau khi giặt.