lavadora
A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/labaˈdoɾa/nguồn
Nghĩa chính
- Máy giặtdanh từwashing machine, washer, wash
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lavadoraDạng gốc (base form)
- lavadorasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lavadora a presión | Máy rửa áp lực | |
| lavadora de autos | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- ¿ ?Bạn có thể chỉ cho tôi cách dùng máy giặt này không?
- ¿ ?Kỹ thuật viên máy giặt sẽ đến lúc mấy giờ?
- .Máy giặt này không ngừng gây rắc rối cho tôi.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Máy giặt
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh