licuadora
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/likwaˈdoɾa/
Nghĩa chính
- Máy xay sinh tố, máy ép trái câydanh từblender (machine for mashing, crushing or liquefying food ingredients)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- licuadoraDạng gốc (base form)
- licuadorasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Cậu định đánh trứng bằng máy xay sinh tố à?
- .Kể từ khi có máy xay, tôi uống sinh tố suốt.
- ; .Máy xay sinh tố của hãng này dùng chán lắm; đừng mua.