licuar
C2động từ (verb)
/liˈkwaɾ/
Nghĩa chính
- Xay nhuyễn; pha trộn; hóa lỏng bằng máy xay sinh tốđộng từto puree; to blend; to liquefy using a blender
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể licuarDanh động từ licuandoPhân từ licuado
| Presente | |
|---|---|
| yo | licúo |
| tú | licúas |
| él/ella/Ud. | licúa |
| nosotros | licuamos |
| vosotros | licuáis |
| ellos/Uds. | licúan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gas licuado de petróleo | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc licuarNgôn ngữ khác
Tiếng Anh