licuecer
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Hóa lỏng, pha trộnđộng từto liquify, to liquidize, to blend
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể licuecerDanh động từ licueciendoPhân từ licuecido
| Presente | |
|---|---|
| yo | licuezco |
| tú | licueces |
| él/ella/Ud. | licuece |
| nosotros | licuecemos |
| vosotros | licuecéis |
| ellos/Uds. | licuecen |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa