licuado
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/liˈkwado/
Nghĩa chính
- Sinh tốdanh từsmoothie
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gas licuado de petróleo | Khí tự nhiên hóa lỏng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sinh tố
Họ từ (word family)
cùng gốc licuadoTừ liên quan (related word)