Dịch

licuado

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/liˈkwado/

Nghĩa chính

  1. Sinh tốdanh từsmoothie

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. licuadoDạng gốc (base form)
  2. licuadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. licuadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. licuadaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

gas licuado de petróleoKhí tự nhiên hóa lỏng

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sinh tố

Họ từ (word family)

cùng gốc licuado

AI