Dịch

washing machine

A2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Máy giặtdanh từA machine, usually automatic, that washes clothes, etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. washing machineDạng gốc (base form)
  2. washing machinesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Máy giặt

Ví dụ

  • .Cô ấy bỏ tất cả quần áo bẩn vào máy giặt.
  • .Chúng tôi mua một máy giặt.
  • ?Máy giặt của bạn đâu?

AI