Nghĩa chính
- Máy giặtdanh từA machine, usually automatic, that washes clothes, etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- washing machineDạng gốc (base form)
- washing machinesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- machinekết hợpmáy giặt
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Máy giặt
Khác
Ví dụ
- .Cô ấy bỏ tất cả quần áo bẩn vào máy giặt.
- .Chúng tôi mua một máy giặt.
- ?Máy giặt của bạn đâu?