Dịch

wash machine

danh từ (noun)
UK/ˈwɒʃ məˈʃiːn/US/ˈwɑʃ məˈʃin/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với washing machinedanh từSynonym of washing machine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wash machineDạng gốc (base form)
  2. wash machinesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • . Lefrak ‐ ; […]
  • BRIDGEPORT-The . . .; . . , , , ; […]

AI