Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với washing machinedanh từSynonym of washing machine.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wash machineDạng gốc (base form)
- wash machinesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- . Lefrak ‐ ; […]
- BRIDGEPORT-The . . .; . . , , , ; […]