Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lavarropas
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/labaˈropas/
Nghĩa chính
1
Máy giặt
danh từ
washing machine
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Máy giặt
lavadora
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
washing machine
Máy giặt
AI
1
Máy giặt
1
Máy giặt
1
Máy giặt