Nghĩa chính
- Tên lửa đẩydanh từA vehicle for transporting objects into space, usually a rocket.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- launch vehicleDạng gốc (base form)
- launch vehiclesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| reusable launch vehicle | Chưa có nghĩa | |
| expendable launch vehicle | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , . .. , . 4, 1959, (). , 3685 , . 51 , . , , .