Dịch

launch vehicle

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tên lửa đẩydanh từA vehicle for transporting objects into space, usually a rocket.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. launch vehicleDạng gốc (base form)
  2. launch vehiclesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

reusable launch vehicleChưa có nghĩa
expendable launch vehicleChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , . .. , . 4, 1959, (). , 3685 , . 51 , . , , .

AI