Nghĩa chính
- Cơ sở vật chất, thiết bị hỗ trợ cần thiết để lắp ráp, thử nghiệm và phóng phương tiện chạy bằng tên lửadanh từThe facilities and support equipment needed to assemble, test and launch a rocket-powered vehicle
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- launch complexDạng gốc (base form)
- launch complexesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| space launch complex | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)