Dịch

languorous

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Lừ đừ, nặng nềtính từlacking energy, spirit, liveliness or vitality; languid, lackadaisical.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp trung đạilangoreux

Ví dụ

  • , , .
  • valley's ^([])

AI