languish
C1động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Suy nhược, kiệt sức, tàn tạđộng từnội động từ (intransitive)To lose strength and become weak; to be in a state of weakness or sickness.
- Tương tư, mòn mỏi, khao khátđộng từnội động từ (intransitive)To pine away in longing for something; to have low spirits, especially from lovesickness.
- Sống cơ cực, chịu ngục tùđộng từnội động từ (intransitive)To live in miserable or disheartening conditions.
- Đình trệ, trì trệ, bỏ ngỏđộng từnội động từ (intransitive)To be neglected; to make little progress, be unsuccessful.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- languishNguyên thể (infinitive)
- languishesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- languishedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- languishingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- languish (in sth)mòn mỏi (trong cái gì)
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Làm suy yếu
- ngoại động từ (transitive)Làm suy yếu, làm kiệt quệTo make weak; to weaken, devastate.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- […] .Chúng ta […] thực sự suy nhược vì những căn bệnh như vậy.
- .Anh ấy mòn mỏi vì thiếu bạn gái.
- .Anh ta đã chịu cảnh tù đày nhiều năm.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tương tư
Họ từ (word family)
cùng gốc languishNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạilanguysshen
- từ tiếng Pháp trung đạilanguir
- từ tiếng Latinh muộnlanguio