Dịch

languish

C1động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Suy nhược, kiệt sức, tàn tạđộng từnội động từ (intransitive)To lose strength and become weak; to be in a state of weakness or sickness.
  2. Tương tư, mòn mỏi, khao khátđộng từnội động từ (intransitive)To pine away in longing for something; to have low spirits, especially from lovesickness.
  3. Sống cơ cực, chịu ngục tùđộng từnội động từ (intransitive)To live in miserable or disheartening conditions.
  4. Đình trệ, trì trệ, bỏ ngỏđộng từnội động từ (intransitive)To be neglected; to make little progress, be unsuccessful.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. languishNguyên thể (infinitive)
  2. languishesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. languishedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. languishingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • languish (in sth)mòn mỏi (trong cái gì)

2 nghĩa khác

Động từ (verb) 2
Làm suy yếu
  1. ngoại động từ (transitive)Làm suy yếu, làm kiệt quệTo make weak; to weaken, devastate.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • […] .Chúng ta […] thực sự suy nhược vì những căn bệnh như vậy.
  • .Anh ấy mòn mỏi vì thiếu bạn gái.
  • .Anh ta đã chịu cảnh tù đày nhiều năm.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tương tư

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạilanguysshen
  2. từ tiếng Pháp trung đạilanguir
  3. từ tiếng Latinh muộnlanguio

AI