Nghĩa chính
- Ngân Hà; giống sữatính từMilky; resembling milk.
- Lacteal; conveying chyle.chưa dịchtính từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Ví dụ
- ( , Geminus, , ) ; , , ;
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.