Dịch

milken

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Bao gồm sữatính từkhông so sánh (not comparable)Consisting of milk.
  2. Ngân Hà; giống sữatính từkhông so sánh (not comparable)Milky; resembling milk.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạimilken
  2. từ tiếng Anh cổ*mylcen

AI