Nghĩa chính
- Bóng vợtdanh từkhông đếm được (uncountable)A sport played on a field between two opposing teams using sticks (crosses) and a ball, whereby one team defeats the other by scoring more goals within the allotted time.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| box lacrossedanh từ | danh từ | Phiên bản bóng vợt trong nhà được chơi chủ yếu ở Bắc Mỹ và được phân biệt với bóng vợt sân cỏ |
| field lacrossedanh từ | danh từ | Nhiều loại bóng vợt được chơi trên sân cỏ, ngoài trời |
| lacrosse stickdanh từ | danh từ | Dụng cụ chính được sử dụng trong môn bóng vợt để xử lý bóng |
| indoor lacrossedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với box lacrosse |
| lacrosse ball | Chưa có nghĩa | |
| lacrosse player | Chưa có nghĩa | |
| lacrosse helmet | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- , , , .Các trò chơi tấn công lớn như bóng rổ, khúc côn cầu trên sân cỏ và trên băng, bóng vợt và các loại hình bóng đá khác dường như tạo ra sức hút to lớn đối với mọi lứa tuổi, và hàng tỷ người trên thế giới chơi và xem các môn thể thao này.
- .Tôi chưa bao giờ chơi bóng vợt.
- .Tôi tưởng bạn không biết gì về môn bóng vợt.
Họ từ (word family)
cùng gốc lacrosseNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha