Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
field lacrosse
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
i
l
d
l
ə
ˈ
k
ɹɔ
s
/
Nghĩa chính
1
Nhiều loại bóng vợt được chơi trên sân cỏ, ngoài trời
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A variety of lacrosse played on a grassy field, outdoors.
Nguồn gốc
(etymology)
field
“open field”
+
lacrosse
“la crosse”
AI
1
ngoài trời
1
ngoài trời
1
ngoài trời