Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
indoor lacrosse
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɪ
n
d
ɔː
l
ə
ˈ
k
ɹ
ɒ
s
/
US
/ˈ
ɪ
n
d
oɹ
l
ə
ˈ
k
ɹɔ
s
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với box lacrosse
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of box lacrosse.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
box lacrosse
AI
1
Đồng nghĩa với box lacrosse
1
Đồng nghĩa với box lacrosse
1
Đồng nghĩa với box lacrosse