Dịch

box lacrosse

danh từ (noun)
UK/ˈbɒks ləˈkɹɒs/US/ˈbɑks ləˈkɹɔs/

Nghĩa chính

  1. Phiên bản bóng vợt trong nhà được chơi chủ yếu ở Bắc Mỹ và được phân biệt với bóng vợt sân cỏdanh từkhông đếm được (uncountable)An indoor version of lacrosse played mostly in North America, and distinguished from field lacrosse.

Đồng nghĩa (synonym)

AI