Dịch

lacrosse

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/laˈkɾos/

Nghĩa chính

  1. Môn lacrosse, bóng vợtdanh từlacrosse

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Tomás thích môn bóng vợt.

AI