Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lacrosser
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cầu thủ bóng vợt
danh từ
A lacrosse player.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lacrosser
Dạng gốc
(base form)
lacrosser
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
lacrosse
+
-er
AI
1
Cầu thủ bóng vợt
1
Cầu thủ bóng vợt
1
Cầu thủ bóng vợt