knee-jerk
tính từ (adjective)danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Không suy nghĩ, không cân nhắc kỹ lưỡng, (gần như) tự động, tự phát, dễ đoán trướctính từUnthinking, not carefully considered, (nearly) automatic, spontaneous, easily predictable.
- Phản xạ bánh chèdanh từA sudden reflexive movement of the leg below the knee, as a reaction to a tap to the tendon just below the patella (kneecap).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- knee-jerkDạng gốc (base form)
- knee-jerksSố nhiều (plural)
- more knee-jerkSo sánh hơn (comparative)
- most knee-jerkSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| knee-jerk reactiondanh từ | danh từ | Phản ứng tức thời được thực hiện mà không cần suy nghĩ |
| knee-jerkytính từ | tính từ | Biểu hiện hoặc đặc điểm của phát ban hoặc phản ứng tự động |
| knee-jerkerydanh từ | danh từ | Hành động hoặc suy nghĩ đột ngột |
| knee-jerkingdanh từ | danh từ | Phản ứng ngay lập tức và không cần suy nghĩ |
| knee-jerkishtính từ | tính từ | Biểu hiện hoặc đặc điểm của phát ban hoặc phản ứng tự động |
| knee-jerkismdanh từ | danh từ | Hành vi giật đầu gối |
| knee-jerkishlytrạng từ | trạng từ | Một cách giật đầu gối |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- .
- .