Dịch

knee-jerk reaction

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phản ứng tức thời được thực hiện mà không cần suy nghĩdanh từAn instantaneous reaction made without thought.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. knee-jerk reactionDạng gốc (base form)
  2. knee-jerk reactionsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI