Dịch

gut reaction

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phản ứng theo trực giácdanh từA visceral reaction that arises with little accompanying thought or even (sometimes) no thought.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gut reactionDạng gốc (base form)
  2. gut reactionsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .

AI