knee-jerkish
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Biểu hiện hoặc đặc điểm của phát ban hoặc phản ứng tự độngtính từExhibiting or characteristic of a rash or automatic response.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- knee-jerkishDạng gốc (base form)
- more knee-jerkishSo sánh hơn (comparative)
- most knee-jerkishSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| knee-jerkishlytrạng từ | trạng từ | Một cách giật đầu gối |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , "" , , , , .
- . , .