Dịch

knee-jerkishly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách giật đầu gốitrạng từIn a knee-jerkish manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. knee-jerkishlyDạng gốc (base form)
  2. more knee-jerkishlySo sánh hơn (comparative)
  3. most knee-jerkishlySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , test's , test-evaluation .
  • , "."

AI