Nghĩa chính
- Mắt, mấu (ở thân cây, rễ cây)danh từA knot or burl in a tree; a knurl, a gnarl.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- knarDạng gốc (base form)
- knarsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiknarre“a crag; twisted rock; knot in wood”
- từ tiếng Anh cổ*cnearra