Dịch

knar

danh từ (noun)
UK/nɑː(ɹ)/US/nɑɹ/

Nghĩa chính

  1. Mắt, mấu (ở thân cây, rễ cây)danh từA knot or burl in a tree; a knurl, a gnarl.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. knarDạng gốc (base form)
  2. knarsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiknarre“a crag; twisted rock; knot in wood”
  2. từ tiếng Anh cổ*cnearra

AI