Dịch

knur

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cái númdanh từA knurl.
  2. Quả bóng gỗ nhỏ trong trò chơi bẫy bóng, hay còn gọi là knurr và bùa chúdanh từThe small wooden ball in the game of trap ball, or knurr and spell.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. knurDạng gốc (base form)
  2. knursSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

knurr and spelldanh từĐồng nghĩa với trap ball

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiknorre

AI